tóng

Pinyin: tóng

Tổng quan

bê tông (xây dựng)

钢筋砼

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyintóng
Quảng Đôngtung4
Chú âmㄊㄛˊ ㄋ
Hán ngữ Trung cổdung

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 砼〈名〉 混凝土 砼tóng混凝土。

Eng

  • CC-CEDICT concrete (building material)

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư