砿
Pinyin: kuàng
Tổng quan
mine; mineral, ore
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | kuàng |
|---|---|
| Quảng Đông | kong3 |
| Nhật Bản | ARAGANE |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 砿kuàng 1."矿"的日本用简体汉字。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 礦
Pinyin: kuàng
mine; mineral, ore
| Pinyin | kuàng |
|---|---|
| Quảng Đông | kong3 |
| Nhật Bản | ARAGANE |
left-right
Dị thể: 礦