硄
Pinyin: fū
Tổng quan
硄fū 1.石似玉。参见"硄石"﹑"硄磇"。 2.泛指石块。比喻顽劣的姿质。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | fū |
|---|---|
| Quảng Đông | hong1 |
| Nhật Bản | KOU |
| Hàn Quốc | 광 |
| Phản thiết | 口光切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 硄fū 1.石似玉。参见"硄石"﹑"硄磇"。 2.泛指石块。比喻顽劣的姿质。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】口光切【集韻】枯光切,聲同匡。石聲。 又【正字通】讀若光。石色之光澤者。
Tự hình
- Khải thư