Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngkit3
Nhật BảnKATAI
Hán ngữ Trung cổkhret
Phản thiết訖黠切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】恪八切【集韻】丘八切,𠀤音劼。【爾雅·釋言】硈,鞏也。【註】硈然堅固。【說文】石堅也。一曰突也。 又【集韻】訖黠切,音戛。義同。 又【廣韻】石狀。

Thuyết Văn

石堅也。从石。吉聲。 一曰突也。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

格八切。古音在十二部。按廣韵恪八切。 別一義。

【硈】(khát) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 石 (thạch) | Thanh phù (聲符): 吉 (cát) Phiên thiết: 格八切 → cách + bát Nghĩa: thạch (đá)堅 vậy。 từ thạch (đá)。吉 thanh。 Một thuyết khác: 突 vậy。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 矻 · 䂲 · 𥑄 · 矻