pēng

Pinyin: pēng

Tổng quan

biến thể cũ của 砰[peng1]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinpēng
Quảng Đôngping1
Chú âmㄆㄣˉ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 硑pēng 1.爆烈。

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 砰[peng1]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】同砰。詳砰字註。

Tự hình

  • Khải thư