hóng

Pinyin: hóng

Tổng quan

硔hóng 1.山沟。 2.矿石。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinhóng
Quảng Đônghung4

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 硔hóng 1.山沟。 2.矿石。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư