Tổng quan

địa danh

硖路 · 山硖 · 月硖 · 峡/硖

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinxiá
Quảng Đônghaap6
Chú âmㄒㄧㄚˊ
Hán ngữ Trung cổghrep
Phản thiết侯夾切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 硖 通峡”。两山间的溪谷 硖深仰面窥天细,路险行吟得句奇。--《三宝太监西洋记通俗演义》 淮水又北径山硖中。--《水经注》 硖(硤)xiá硖石镇,在浙江省海宁。

Eng

  • CC-CEDICT place name

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】侯夾切【集韻】【韻會】轄夾切【正韻】胡夾切,𠀤音洽。【水經注】淮水又北徑山硤中,謂之硤石。【廣韻】硤石縣,亦州名。秦將白起攻楚,燒夷陵,卽其地,后周以居三峽之口,因爲峽州。

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư

Dị thể: 唊 · 硖 · 硖 · 硤 · 唊 · 硖 · 硤