qiáo

Pinyin: qiáo

Tổng quan

xem 礄頭 硚头[Qiao2 tou2]

硚口 · 硚头 · 硚口区

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinqiáo
Quảng Đôngkiu4
Chú âmㄑㄧㄠˊ
Hán ngữ Trung cổgieu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 硚qiáo 1.地名用字。硚口,在湖北省武汉市。

Eng

  • CC-CEDICT used in place names|see 礄頭|硚头[Qiao2 tou2]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 硚 · 硚 · 礄 · 硚 · 礄 · 硚 · 礄