ceok

Pinyin: ceok

Tổng quan

硛ceok 1.韩文吏读字。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinceok
Quảng Đôngzik1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 硛ceok 1.韩文吏读字。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư