xiāo

Pinyin: xiāo

Tổng quan

硣xiāo 1.见"硣磟"。

硣磟

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinxiāo
Quảng Đônghaau1
Nhật BảnKOU
Phản thiết虛交切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 硣xiāo 1.见"硣磟"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】虛交切,音哮。哮磟,山勢。

Tự hình

  • Khải thư