硥
Pinyin: mǎng
Tổng quan
[形] 石塊高大的樣子。《集韻.上聲.講韻》:「硥,石貌。」
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | mǎng |
|---|---|
| Quảng Đông | mong5 |
| Phản thiết | 武項切 |
| Thanh mẫu | 明 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [形] 石塊高大的樣子。《集韻.上聲.講韻》:「硥,石貌。」
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【正字通】同䂜。 又【篇海】武項切,音𠈵。石貌。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư