硦
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | lok6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | luak |
| Phản thiết | 盧貢切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 鐸 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤盧獲切,郞入聲。礅硦,石聲。 又【集韻】盧貢切,音弄。穴也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | lok6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | luak |
| Phản thiết | 盧貢切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 鐸 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤盧獲切,郞入聲。礅硦,石聲。 又【集韻】盧貢切,音弄。穴也。