硧
Pinyin: yǒng
Tổng quan
a grindstone; (same as 硐) a cave, cavern
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yǒng |
|---|---|
| Quảng Đông | jung5 |
| Hàn Quốc | 용 |
| Phản thiết | 尹竦切 |
| Thanh mẫu | 以 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 硧yǒng 1.磨刀石。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】尹竦切,音涌。磨石。【集韻】同硐。
Tự hình
- Khải thư