chē xa

Hán Việt: xa · Pinyin: chē

Tổng quan

砗磲[che1 qu2]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinchē
Hán Việtxa
Quảng Đôngce1
Nhật BảnSHA
Hàn Quốc
Chú âmㄔㄜˉ
Hán ngữ Trung cổchja
Phản thiết昌遮切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu {Xa cừ} [硨磲] con xa cừ, vỏ dùng làm đồ trang sức đẹp.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「硨磲」條。

Eng

  • CC-CEDICT used in 硨磲|砗磲[che1 qu2]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】尺遮切【集韻】【正韻】昌遮切,𠀤音車。【博雅】硨磲,石次玉。通作車渠。【𤣥中記】車渠出天竺國。【正字通】或讀若居,義同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𨋓 · 砗 · 砗