máng

Pinyin: máng

Tổng quan

diêm tiêu thô

硭硝 · 芒/硭硝

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinmáng
Quảng Đôngmong4
Chú âmㄇㄢˊ
Hán ngữ Trung cổmyang

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 一種中藥材,即硭硝。白色晶體,溶於水。由無水硫酸鈉溶於水溶液結晶而得,可用製碳酸鈉、礦泉水及醫療藥品等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 硭硝 硭máng

Eng

  • CC-CEDICT crude saltpeter

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư

Dị thể: 𥐞 · 𥒴 · 𥐞