硰
Pinyin: shā
Tổng quan
硰shā 1.见"硰石"。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | shā |
|---|---|
| Quảng Đông | saa1 |
| Hán ngữ Trung cổ | chax |
| Phản thiết | 師加切 |
| Thanh mẫu | 生 |
| Vận | 麻 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 硰shā 1.见"硰石"。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】所加切【集韻】【韻會】師加切,𠀤音沙。硰石,地名。在樓煩西。【史記·灌嬰傳】從擊韓信,破於硰石。 又【集韻】千可切,音瑳。又千臥切,音剉。義𠀤同。
Tự hình
- Khải thư