kǔn

Pinyin: kǔn

Tổng quan

硱kǔn 1.见"硱磈"。 2.见"硱磳"。

硱硱 · 硱磈 · 硱磳

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinkǔn
Quảng Đôngkwan2
Hán ngữ Trung cổkhing
Phản thiết苦本切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 硱kǔn 1.见"硱磈"。 2.见"硱磳"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】苦本切,音悃。硱碖,石落貌。【楚辭·招隱士】硱磳磥硊。

Tự hình

  • Khải thư