硴
Pinyin: huā
Tổng quan
硴huā 1.日用汉字。用于地名。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | huā |
|---|---|
| Quảng Đông | faa1 |
| Nhật Bản | KAKI |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 硴huā 1.日用汉字。用于地名。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: huā
硴huā 1.日用汉字。用于地名。
| Pinyin | huā |
|---|---|
| Quảng Đông | faa1 |
| Nhật Bản | KAKI |
left-right