sōng

Pinyin: sōng

Tổng quan

硹sōng 1.地名用字。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinsōng
Quảng Đôngsung1
Hán ngữ Trung cổsiung
Phản thiết息弓切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 硹sōng 1.地名用字。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】息弓切【集韻】思融切,𠀤音嵩。地名。在遼。

Tự hình

  • Khải thư