Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngjim1
Phản thiết衣廉切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】衣檢切,音掩。【正字通】山巖兩相合也。 又【集韻】衣廉切,音淹。石名。

Tự hình

  • Khải thư