zhuì

Pinyin: zhuì

Tổng quan

iodua dằn vật gì

硾紙 · 硾纸 · 剡硾 · 碧硾紙

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinzhuì
Quảng Đôngzeoi6
Nhật BảnTSUKU
Chú âmㄉㄨㄛˇ
Hán ngữ Trung cổdryeh
Phản thiết都果切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 硾zhuì 1.系以重物使之下沉。 2.垂;挂。 3.通"捶"。舂;捣。 4.引申为锤炼。

Eng

  • CC-CEDICT iodide|to weight

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【集韻】【韻會】馳僞切【正韻】直類切,𠀤音縋。【說文】擣也。【玉篇】鎭也,笮也。【呂氏春秋】硾之以石。 又【集韻】都果切,音朵。石貌。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 礈 · 𥖌 · 𥖴 · 礈