碀
Pinyin: chéng
Tổng quan
碀chéng 1.破裂声。 2.同"琤"。石声。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | chéng |
|---|---|
| Quảng Đông | cang4 |
| Phản thiết | 仕耕切 |
| Thanh mẫu | 崇 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 碀chéng 1.破裂声。 2.同"琤"。石声。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】仕耕切【集韻】鋤耕切,𠀤音嶒。破聲。 又【正字通】石聲。與琤通。
Tự hình
- Khải thư