Hán Việt: · Pinyin:

Tổng quan

biến thể của 棋[qi2]

宏碁 · 盤碁 · 宏碁集团 · 碁人 · 碁博 · 碁品 · 碁圖 · 碁子

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Hán Việt
Quảng Đônggei1
Mân Namki5
Nhật BảnGO
Hàn Quốc
Chú âmㄑㄧˊ
Hán ngữ Trung cổgi
Phản thiết渠之切
Thanh mẫu

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Cùng nghĩa với chữ {kì} [棋].;

Nôm

  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: cờ Xuất hiện 1 lần trong Truyện Kiều 1871

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「棋」的異體字。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 碁qí 1.围棋。亦特指棋子。 2.棋艺。亦指棋艺高明的人。 3.下棋。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 棋[qi2]

ja

  • JMdict go (board game)

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤渠之切。同棊。圍碁也。【揚子·法言】圍碁擊劒,反目眩𠛬。註詳木部八畫。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 棊 · 棋 · 棋 · 棊 · 棋