碄
Pinyin: lín
Tổng quan
Sâu (trái với nông). Cũng nói Lâm lâm (thăm thẳm)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lín |
|---|---|
| Quảng Đông | lam4 |
| Hàn Quốc | 림 |
| Phản thiết | 犂針切 |
| Thanh mẫu | 來 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 碄lín 1.见"碄碄"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】犂針切,音林。碄碄,深貌。【張衡·思𤣥賦】漂通川之碄碄。
Tự hình
- Khải thư