Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngzin1
Nhật BảnNOSERU
Phản thiết將先切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】子田切【集韻】將先切,𠀤音箋。與濺同。 又【集韻】財仙切,音錢。坂也。 又【集韻】仕限切,音棧。【博雅】攱也。

Tự hình

  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư