碊
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zin1 |
|---|---|
| Nhật Bản | NOSERU |
| Phản thiết | 將先切 |
| Thanh mẫu | 精 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】子田切【集韻】將先切,𠀤音箋。與濺同。 又【集韻】財仙切,音錢。坂也。 又【集韻】仕限切,音棧。【博雅】攱也。
Tự hình
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
| Quảng Đông | zin1 |
|---|---|
| Nhật Bản | NOSERU |
| Phản thiết | 將先切 |
| Thanh mẫu | 精 |
left-right
【玉篇】子田切【集韻】將先切,𠀤音箋。與濺同。 又【集韻】財仙切,音錢。坂也。 又【集韻】仕限切,音棧。【博雅】攱也。