碏
Pinyin: què
Tổng quan
(ngọc)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | què |
|---|---|
| Quảng Đông | coek3 |
| Nhật Bản | TSUTSUSHIMU |
| Hàn Quốc | 작 |
| Chú âm | ㄑㄩㄝˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | chiak |
| Phản thiết | 七約切 |
| Thanh mẫu | 清 |
| Vận | 藥 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 雜色的石頭。《集韻.入聲.藥韻》:「碏,石雜色。」
Eng
- CC-CEDICT (gems)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【正韻】七雀切【集韻】【韻會】七約切,𠀤音鵲。【玉篇】敬也。 又人名。【說文】衞大夫石碏。 又石雜色。 又【集韻】思積切,音昔。礙也。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư