碤
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jing1 |
|---|---|
| Nhật Bản | ISHI |
| Hàn Quốc | 영 |
| Phản thiết | 於驚切 |
| Thanh mẫu | 影 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】於驚切,音英。【正字通】石之有文采者。本借用英。舊訓水中石,非也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | jing1 |
|---|---|
| Nhật Bản | ISHI |
| Hàn Quốc | 영 |
| Phản thiết | 於驚切 |
| Thanh mẫu | 影 |
left-right
【集韻】於驚切,音英。【正字通】石之有文采者。本借用英。舊訓水中石,非也。