biǎn

Pinyin: biǎn

Tổng quan

đá nguy hiểm nhô ra trên ghềnh nước xiết

碥磴

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinbiǎn
Quảng Đôngbin2
Chú âmㄅㄧㄢˇ
Hán ngữ Trung cổpenx
Phản thiết方典切
Thanh mẫu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 1.舊稱登車時用來踏腳的石頭。《玉篇.石部》:「碥,將登車履石也。」《廣韻.上聲.銑韻》:「碥,乘車石也。」 2.險灘中斜出的山塊或土塊。明.張自烈《正字通.石部》:「碥,水疾崖傾曰碥。」 3.地名用字。如大陸地區四川省的閻王碥、燕子碥都是水路險地。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 碥 水流急的险处 蜀江自嘉州至荆门,水路有燕子碥、阎王碥,皆险地。--《正字通·石部》 碥biǎn 1.指水流湍急﹑崖岸峻险的地方。亦用于地名。

Eng

  • CC-CEDICT dangerous rocks jutting out over rapids

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】方典切【集韻】補典切,𠀤音匾。【玉篇】將登車履石也。亦作扁。 又【正字通】水疾厓傾曰碥。又蜀江自嘉州至荆門,水路有燕子碥,閻王碥,皆險地。

Tự hình

  • Khải thư
  • Hành thư
  • Thảo thư

Dị thể: 扁