Tổng quan

đá mài

磍碬

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônghaa4
Nhật BảnTOISHI
Hàn Quốc
Chú âmㄒㄧㄚˊ
Hán ngữ Trung cổghra
Phản thiết胡加切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT whetstone

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】胡加切【集韻】【韻會】【正韻】何加切,𠀤音遐。【說文】厲石也。春秋傳曰:鄭公孫碬,字子石。 又【玉篇】磍碬,高下也。○按《說文》又部叚註:借也,古雅切,與殳部段字迥別。石部此字註:厲石也,从石叚聲。則孫愐胡加切,非謬矣。《正字通》斥爲碫字之譌,不知何據。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư