碮
Tổng quan
đè đè đầu cưỡi cổ, đè nén [Eng: to tread on the neck of]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | tai4 |
|---|---|
| Phản thiết | 田黎切 |
| Thanh mẫu | 定 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】田黎切,音提。碮砧也。【正字通】同隄。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
đè đè đầu cưỡi cổ, đè nén [Eng: to tread on the neck of]
| Quảng Đông | tai4 |
|---|---|
| Phản thiết | 田黎切 |
| Thanh mẫu | 定 |
left-right
【集韻】田黎切,音提。碮砧也。【正字通】同隄。