碯
não
Hán Việt: não
Tổng quan
biến thể của 瑙[nao3] mã não
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán Việt | não |
|---|---|
| Quảng Đông | nou5 |
| Nhật Bản | MENOU |
| Chú âm | ㄋㄠˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | naux |
| Phản thiết | 奴晧切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
| Vận | 晧 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Tục dùng như chữ {não} [瑙].;
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「瑙」的異體字。
Eng
- CC-CEDICT variant of 瑙[nao3]|agate
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】奴晧切【集韻】【韻會】乃老切。𠀤同瑙。【博雅】碼碯,石次玉也。詳玉部瑙字註。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: · 瑙 · 瑙