碹
Pinyin: xuàn
Tổng quan
碹 桥梁、涵洞等工程建筑中永久性拱形支架 碹 用砖、石等砌拱 碹xuàn 1.桥梁、涵洞等工程建筑的弧形部分。2.用砖、石等筑成弧形。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xuàn |
|---|---|
| Quảng Đông | syun4 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 碹 桥梁、涵洞等工程建筑中永久性拱形支架 碹 用砖、石等砌拱 碹xuàn 1.桥梁、涵洞等工程建筑的弧形部分。2.用砖、石等筑成弧形。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư