碿
Pinyin: mín
Tổng quan
碿mín 1.似玉的石头。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | mín |
|---|---|
| Quảng Đông | seot1 |
| Nhật Bản | MIGAKU |
| Phản thiết | 蘇骨切 |
| Thanh mẫu | 心 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 碿mín 1.似玉的石头。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】蘇骨切,音窣。磨也。 又【正字通】一說碎石也。當讀如屑。
Tự hình
- Khải thư