磃
Pinyin: què
Tổng quan
磃què 1.见"磃磃"。 2.石杂色。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | què |
|---|---|
| Quảng Đông | si1 |
| Hán ngữ Trung cổ | sie |
| Phản thiết | 田黎切 |
| Thanh mẫu | 定 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 磃què 1.见"磃磃"。 2.石杂色。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】息移切【集韻】相支切,𠀤音斯。館名。【前漢·郊祀志】上林磃氏館。又【武帝紀】作蹏氏觀。 又【集韻】田黎切,音題。磄磃,怪石。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𥓚