磄
Pinyin: léng
Tổng quan
磄léng 1.见"磄磳"。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | léng |
|---|---|
| Quảng Đông | tong4 |
| Hán ngữ Trung cổ | dang |
| Phản thiết | 徒郞切 |
| Thanh mẫu | 定 |
| Vận | 唐 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 磄léng 1.见"磄磳"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤徒郞切,音唐。磄磃,見上(磃字)。 又【廣韻】磄厗,石也。
Tự hình
- Khải thư