磌
Pinyin: tián
Tổng quan
rumbling sound
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | tián |
|---|---|
| Quảng Đông | tin4 |
| Nhật Bản | TEN |
| Hán ngữ Trung cổ | cjin |
| Phản thiết | 徒年切 |
| Thanh mẫu | 定 |
| Vận | 先 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [擬] 形容落石的聲音。《集韻.平聲.先韻》:「磌,石落聲。」《公羊傳.僖公十六年》:「霣石記聞,聞其磌然。」 [名] 柱下石。清.王念孫《廣雅疏證.卷七上.釋宮》:「磌,礩也。」疏證:「《太平御覽》引《說文》云:『礩,柱下石也。』」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 磌lǔn 1.见"磌碼"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】徒年切【集韻】【韻會】【正韻】亭年切,𠀤音田。石落聲。【公羊傳·僖十六年】霣石聞其磌然。 又柱下石也。【班固·西都賦】雕玉磌以居楹。【註】磌,礩也。 又【集韻】之人切,音眞。義同。【正字通】俗磌字。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𧰊 · 磌 · 𧰊