磓
Pinyin: yīng
Tổng quan
to throw (a stone)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yīng |
|---|---|
| Quảng Đông | deoi1 |
| Nhật Bản | OTOSU |
| Hán ngữ Trung cổ | tuai |
| Phản thiết | 直類切 |
| Thanh mẫu | 澄 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 磓yīng 1.水中石块。 2.带文采的石。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤都回切,音堆。聚石也。又以石投下也。亦作塠。 又【集韻】傳追切,音椎。義同。 又【正韻】直類切,音墜。同硾。【木華·海賦】岑嶺飛騰而反覆,五岳鼓舞而相磓。【註】波濤遞相觸激也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𥑵 · 塠