磜
Pinyin: qì
Tổng quan
(dùng trong địa danh)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qì |
|---|---|
| Quảng Đông | zai3 |
| Chú âm | ㄑㄧˋ |
| Phản thiết | 七計切 |
| Thanh mẫu | 清 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 磜qì 1.用于地名。今江西省有小磜。
Eng
- CC-CEDICT (used in place names)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海】七計切,音砌。階磜也。與砌通。
Tự hình
- Khải thư