nǎo

Pinyin: nǎo

Tổng quan

biến thể của 碌[liu4]

磟碡 · 码磟 · 硣磟

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinnǎo
Quảng Đôngluk1
Mân Namla̍k
Nhật BảnRIKU
Chú âmㄋㄠˇ
Hán ngữ Trung cổliuk
Phản thiết力竹切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 磟nǎo 1.见"码磟"。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 碌[liu4]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤力竹切,音六。【正字通】磟碡,石輥也。平田器。一作䃙碡。 又【集韻】盧谷切,音錄。義同。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 碌