lỗ

Hán Việt: lỗ · Pinyin:

Tổng quan

clorua amoni

磠砂

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Hán Việtlỗ
Quảng Đônglou5
Nhật BảnSUNA
Hàn Quốc
Chú âmㄌㄨˇ

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu {Lỗ sa} [磠砂] tức là {nao sa} [鹵砂] hoặc [硇砂].;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「磠砂」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 磠lǔ 1.见"磠砂"。

Eng

  • CC-CEDICT sal ammoniac

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】籠五切,音魯。砂也。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 硵 · 硵 · 硵