Tổng quan

vách đá biển nguy hiểm

红磡 · 磡头 · 磡頭 · 碉磡

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngham3
Nhật BảnKAN
Chú âmㄎㄢˋ
Hán ngữ Trung cổkhomh
Phản thiết苦紺切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT dangerous sea-cliff

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤苦紺切,音勘。巖崖之下。 又【集韻】山岩。或作𥓒。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𥓒 · 墈 · 墈