biāo

Pinyin: biāo

Tổng quan

磦biāo 1.即朱磦。一种红色颜料。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinbiāo
Quảng Đôngbiu1
Nhật BảnMINE
Phản thiết𤰞遙切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 磦biāo 1.即朱磦。一种红色颜料。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】𤰞遙切,音標。山峰出貌。

Tự hình

  • Khải thư