磩
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | cik1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | chek |
| Phản thiết | 倉歷切 |
| Thanh mẫu | 清 |
| Vận | 錫 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤倉歷切,音戚。碝磩,石次玉。【班固·西都賦】碝磩綵緻。 又【集韻】側六切,音𡎺。礎謂之磩。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | cik1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | chek |
| Phản thiết | 倉歷切 |
| Thanh mẫu | 清 |
| Vận | 錫 |
| Đẳng | 4 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤倉歷切,音戚。碝磩,石次玉。【班固·西都賦】碝磩綵緻。 又【集韻】側六切,音𡎺。礎謂之磩。