磫
Pinyin: zōng
Tổng quan
磫zōng 1.磨刀石。 2.石路。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zōng |
|---|---|
| Quảng Đông | zung1 |
| Hán ngữ Trung cổ | cyung |
| Phản thiết | 卽容切 |
| Thanh mẫu | 精 |
| Vận | 鍾 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 磫zōng 1.磨刀石。 2.石路。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】卽容切【集韻】將容切,𠀤音蹤。【廣雅】磫𥗫,礪也。一曰石路。
Tự hình
- Khải thư