磶
Pinyin: xì
Tổng quan
Phiến đá kê chân cột nhà thời xưa
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xì |
|---|---|
| Quảng Đông | sik1 |
| Nhật Bản | ISHIZUE |
| Hàn Quốc | 석 |
| Chú âm | ㄒㄧˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | siek |
| Phản thiết | 思積切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 昔 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 柱下的礎石。《文選.張衡.西京賦》:「雕楹玉磶,繡栭雲楣。」唐.盧照鄰〈同雀少監作雙槿樹賦.序〉:「故疾雷作而蟄蟲飛,浮雲興而石磶潤,不可廢也。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 磶xì 1.承柱的圆石墩。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤思積切,音昔。柱下石。【博雅】礎磶,磌礩也。【張衡·西京賦】雕楹玉磶,繡栭雲楣。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𥖽