磸
Pinyin: dìng
Tổng quan
磸dìng ⒈古同碇”。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | dìng |
|---|---|
| Quảng Đông | ding3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 磸dìng ⒈古同碇”。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】同矴。
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: dìng
磸dìng ⒈古同碇”。
| Pinyin | dìng |
|---|---|
| Quảng Đông | ding3 |
left-right
【集韻】同矴。