diàn

Pinyin: diàn

Tổng quan

nêm đá

䃸磹

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyindiàn
Quảng Đôngtaam2
Chú âmㄉㄧㄢˋ
Hán ngữ Trung cổdemh
Phản thiết徒念切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 磹diàn 1.见"?磹" 2.石楔。 3.用同"簟"。竹席。 4.垫。

Eng

  • CC-CEDICT stone wedge

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤徒念切,音簟。䃸磹,電光。【元包經】噬嗑列𦈫,搏䃸磹灼。

Tự hình

  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư