磾
Pinyin: dī
Tổng quan
dyestuff (black-colored mineral)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | dī |
|---|---|
| Quảng Đông | dai1 |
| Hán ngữ Trung cổ | te |
| Phản thiết | 都黎切 |
| Thanh mẫu | 端 |
| Vận | 齊 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm đạn bom đạn, lửa đạn, súng đạn [Eng: bomb and bullet, fire and bullet, gun and bullet]
- Bảng Tra Chữ Nôm đặn đầy đặn; đều đặn [Eng: plump-faced; regular]
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 1.黑石。可用來染繒,產於琅琊山。《集韻.平聲.齊韻》:「磾,黑石,可染繒。出琅琊。」 2.人名用字。如漢代有金日磾。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 磾dī 1.可用来染缯的黑石。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】都奚切【集韻】【韻會】【正韻】都黎切,𠀤音低。染繪黑石,出琅琊山。 又人名。漢金日磾。 又與堤通。【漢·石經公羊傳】以磾爲堤。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 䃅