jiǎn dảm

Hán Việt: dảm · Pinyin: jiǎn

Tổng quan

biến thể của 鹼 碱[jian3]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjiǎn
Hán Việtdảm
Quảng Đônggaan2
Nhật BảnKEWAASHII
Chú âmㄐㄧㄢˇ
Phản thiết許檢切
Thanh mẫu

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Dị dạng của chữ 硷

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 礆jiǎn ⒈见硷”。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 鹼|碱[jian3]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【正字通】許檢切,音㛍。同險。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 硷 · 険 · 險 · 硷