礈
Pinyin: zhuì
Tổng quan
礈zhuì 1.坠落;衰落。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhuì |
|---|---|
| Quảng Đông | zeoi6 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 礈zhuì 1.坠落;衰落。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】同墜。【路史】義軒而降,淫於禮,亂於樂,淳風礈矣。舊註同硾,誤。
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: zhuì
礈zhuì 1.坠落;衰落。
| Pinyin | zhuì |
|---|---|
| Quảng Đông | zeoi6 |
left-right
【集韻】同墜。【路史】義軒而降,淫於禮,亂於樂,淳風礈矣。舊註同硾,誤。